Từ: 幻境 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幻境:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ảo cảnh, huyễn cảnh
Cảnh giới không thực.
◇Hoa nguyệt ngân 痕:
Kim thiên ngã chẩm đích giá dạng mê hoặc khởi lai, mạc phi thị mộng trung huyễn cảnh ma?
來, 麼? (Đệ thất hồi 回).

Nghĩa của 幻境 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànjìng] ảo cảnh; ảo mộng; cảnh không thực; thế giới huyền ảo (đi vào rừng già, như đi vào ảo cảnh trong truyện nhi đồng)。虚幻奇异的境界。
走进原始森林,好像走进了童话的幻境。
đi vào khu rừng nguyên thuỷ tưởng như đi vào thế giới huyền ảo trong truyện thiếu nhi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幻

hoẻn:đỏ hoẻn; toen hoẻn
ảo:ảo ảnh, mờ ảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 境

cảnh:nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ
kiểng: 
幻境 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幻境 Tìm thêm nội dung cho: 幻境