Từ: quặng sắt từ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quặng sắt từ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quặngsắttừ

Dịch quặng sắt từ sang tiếng Trung hiện đại:

磁石 《磁铁矿的矿石。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: quặng

quặng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt

sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:cầm sắt
sắt:sắt (con chấy, con rận)
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt:sắt thép, mặt sắt
sắt𨫊:sắt thép
sắt:sắt thép, mặt sắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: từ

từ:từ từ
từ:từ thiện
từ:từ (đồ sứ)
từ:từ (đồ sứ)
từ:từ trường
từ:ông từ
từ:từ đời xưa
từ󰾽:từ nay
từ:từ ngữ
từ:từ ngữ
từ:từ điển; cáo từ
từ:từ điển; cáo từ
từ:từ điển; cáo từ
quặng sắt từ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quặng sắt từ Tìm thêm nội dung cho: quặng sắt từ