Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: quặng sắt từ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ quặng sắt từ:
Dịch quặng sắt từ sang tiếng Trung hiện đại:
磁石 《磁铁矿的矿石。》Nghĩa chữ nôm của chữ: quặng
| quặng | 礦: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt
| sắt | 蝨: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 瑟: | cầm sắt |
| sắt | 虱: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 鉄: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 𨫊: | sắt thép |
| sắt | 鐵: | sắt thép, mặt sắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: từ
| từ | 徐: | từ từ |
| từ | 慈: | từ thiện |
| từ | 瓷: | từ (đồ sứ) |
| từ | 甆: | từ (đồ sứ) |
| từ | 磁: | từ trường |
| từ | 祠: | ông từ |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| từ | : | từ nay |
| từ | 詞: | từ ngữ |
| từ | 词: | từ ngữ |
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
| từ | 辤: | từ điển; cáo từ |
| từ | 辭: | từ điển; cáo từ |

Tìm hình ảnh cho: quặng sắt từ Tìm thêm nội dung cho: quặng sắt từ
