Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盆菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[péncài] món ăn đĩa; món ăn bày sẵn。盘儿菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 盆菜 Tìm thêm nội dung cho: 盆菜
