Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快要 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàiyào] 副
sắp; định; gần; suýt。表示在很短的时间以内就要出现某种情况。
开水快要用完了,再烧一壶去。
nước sôi dùng gần hết rồi, đun thêm một ấm nữa đi.
国庆节快要到了。
ngày quốc khánh sắp đến rồi.
她长得快要跟妈妈一样高了。
cô ta lớn lên, cao gần bằng mẹ.
sắp; định; gần; suýt。表示在很短的时间以内就要出现某种情况。
开水快要用完了,再烧一壶去。
nước sôi dùng gần hết rồi, đun thêm một ấm nữa đi.
国庆节快要到了。
ngày quốc khánh sắp đến rồi.
她长得快要跟妈妈一样高了。
cô ta lớn lên, cao gần bằng mẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 快要 Tìm thêm nội dung cho: 快要
