Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 念叨 trong tiếng Trung hiện đại:
[niàn·dao] 1. nhắc tới; nhắc mãi; nhắc đến。因惦记或想望而不断地谈起。
这位就是我们常念叨的钱大队长。
vị này là người mà chúng tôi thường nhắc tới, đội trưởng Tiền Đại.
2. nói; bàn。说;谈论。
我有个事儿跟大家念叨念叨。
tôi có việc cần bàn với mọi người.
这位就是我们常念叨的钱大队长。
vị này là người mà chúng tôi thường nhắc tới, đội trưởng Tiền Đại.
2. nói; bàn。说;谈论。
我有个事儿跟大家念叨念叨。
tôi có việc cần bàn với mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |

Tìm hình ảnh cho: 念叨 Tìm thêm nội dung cho: 念叨
