Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[jímáng] vội vàng; vội vã。心里着急,行动加快。
听说厂里有要紧事儿,他急忙穿上衣服跑出门去。
nghe nói trong nhà máy có chuyện khẩn, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi cửa.
早晨街上尽是些急急忙忙赶着上班的人。
sáng sớm, trên đường toàn là những người vội vã cho kịp giờ làm.
听说厂里有要紧事儿,他急忙穿上衣服跑出门去。
nghe nói trong nhà máy có chuyện khẩn, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi cửa.
早晨街上尽是些急急忙忙赶着上班的人。
sáng sớm, trên đường toàn là những người vội vã cho kịp giờ làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 急忙 Tìm thêm nội dung cho: 急忙
