Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱色 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōsè] 1. tẩy màu; khử màu。用化学药品去掉物质原来的色素。
2. phai màu; bay màu。退色。
2. phai màu; bay màu。退色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 脱色 Tìm thêm nội dung cho: 脱色
