Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印花税 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnhuāshuì] tem thuế; con niêm。国家税收的一种,各项契约、簿据、凭证上须按税则贴政府发售的印花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 印花税 Tìm thêm nội dung cho: 印花税
