Từ: 点点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点点 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎndiǎn] 1. điểm; chấm。表面上的小记号;一个一个的微小的斑点。
2. vết; dấu vết nhỏ。细微的迹象或轻微的痕迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
点点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点点 Tìm thêm nội dung cho: 点点