Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋收 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūshōu] 1. thu hoạch vụ thu; ngày mùa。秋季收获农作物。
社员都忙着秋收。
xã viên đều bận rộn thu hoạch vụ thu.
2. nông sản vụ thu。秋季收获的农作物。
社员都忙着秋收。
xã viên đều bận rộn thu hoạch vụ thu.
2. nông sản vụ thu。秋季收获的农作物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 秋收 Tìm thêm nội dung cho: 秋收
