Từ: 总监 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总监:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总监 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngjiān] tổng thanh tra。总督察官。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 监

giám:giám thị; giám sát; thái giám
总监 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总监 Tìm thêm nội dung cho: 总监