Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求告 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúgào] khẩn cầu。央告(别人帮助或宽恕自己)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 求告 Tìm thêm nội dung cho: 求告
