Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 总理衙门 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总理衙门:
Nghĩa của 总理衙门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒnglǐyá·men] bộ ngoại giao。"总理各国事务衙门",后改为"外务部"(外交部)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衙
| nha | 衙: | nha lại, nha sở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 总理衙门 Tìm thêm nội dung cho: 总理衙门
