Chữ 㝪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝪:

㝪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㝪

㝪

Chiết tự chữ 㝪

[]

U+376A, tổng 14 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dian4;
Việt bính: dim3;

㝪

Nghĩa Trung Việt của từ 㝪


Chữ gần giống với 㝪:

㝩, 㝪, 㝫, 察, 寠, 寡, 寢, 寤, 寥, 實, 寧, 寨, 寧, 寧, 𡪇, 𡪜,

Chữ gần giống 㝪

Tự hình:

Tự hình chữ 㝪 Tự hình chữ 㝪 Tự hình chữ 㝪 Tự hình chữ 㝪

㝪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝪 Tìm thêm nội dung cho: 㝪