Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总鳍鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngqíyú] cá phổi (sống ở Đại cổ sinh, tổ tiên của động vật có xương sống ở trên cạn.)。鱼的一类,有肺,可以在水外呼吸,鳍强壮有力。生活在古生代,是陆生脊椎动物的祖先,为鱼类进化成两栖类的过渡类型,现在仍有残存。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳍
| kì | 鳍: | bối kì (vây cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 总鳍鱼 Tìm thêm nội dung cho: 总鳍鱼
