Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 认定 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèndìng] nhận định; cho rằng; cho là。确定地认为。
马克思主义认定一切事物都是在矛盾中不断向前发展的。
chủ nghĩa Mác cho rằng tất cả mọi sự vật đều không ngừng phát triển trong mâu thuẫn nội tại của chúng.
马克思主义认定一切事物都是在矛盾中不断向前发展的。
chủ nghĩa Mác cho rằng tất cả mọi sự vật đều không ngừng phát triển trong mâu thuẫn nội tại của chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 认定 Tìm thêm nội dung cho: 认定
