Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恍惚 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnghū] 1. hốt hoảng; ngẩn ngơ。神志不清;精神不集中。
精神恍惚
ngẩn ngơ trong lòng
2. tựa như; hình như; không rõ; phảng phất; tựa như (nhớ, nghe, nhìn...)。(记得、听得、看得)不真切;不清楚。
我恍惚听见他回来了。
tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi.
精神恍惚
ngẩn ngơ trong lòng
2. tựa như; hình như; không rõ; phảng phất; tựa như (nhớ, nghe, nhìn...)。(记得、听得、看得)不真切;不清楚。
我恍惚听见他回来了。
tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恍
| hoáng | 恍: | |
| hoảng | 恍: | hoảng sợ |
| hoảnh | 恍: | |
| đoảng | 恍: | ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惚
| hốt | 惚: | hốt hoảng |

Tìm hình ảnh cho: 恍惚 Tìm thêm nội dung cho: 恍惚
