Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恨人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hènrén] đáng giận; đáng hận。使人生气;让人怨恨。
他又把饭做煳了,真恨人!
anh ấy lại nấu cơm khê rồi, thật là đáng giận!
他又把饭做煳了,真恨人!
anh ấy lại nấu cơm khê rồi, thật là đáng giận!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恨
| giận | 恨: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hận | 恨: | hận thù, oán hận |
| hằn | 恨: | hằn học, thù hằn |
| hờn | 恨: | căm hờn, oán hờn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 恨人 Tìm thêm nội dung cho: 恨人
