Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缺门 trong tiếng Trung hiện đại:
[quēmén] chỗ trống; chỗ thiếu。(缺门儿)空白的门类。
填补缺门。
lấp một chỗ trống.
填补缺门。
lấp một chỗ trống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 缺门 Tìm thêm nội dung cho: 缺门
