Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悲观 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēiguān] 形
bi quan; yếm thế (tinh thần bạc nhược, thiếu lòng tin vào sự phát triển của sự vật)。精神颓丧,对事物的发展缺乏信心(跟"乐观"相对)。
bi quan; yếm thế (tinh thần bạc nhược, thiếu lòng tin vào sự phát triển của sự vật)。精神颓丧,对事物的发展缺乏信心(跟"乐观"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲
| bay | 悲: | bay bướm |
| bi | 悲: | bi ai |
| bây | 悲: | bây giờ |
| bầy | 悲: | một bầy; bầy vẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 悲观 Tìm thêm nội dung cho: 悲观
