Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊人 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngrén] làm kinh ngạc; làm ngạc nhiên; khác thường; lạ thường; giật gân; kinh ngạc。使人吃惊。
惊人的消息。
tin động trời; tin giật gân.
惊人的成就。
thành tựu làm người ta phải kinh ngạc.
惊人的消息。
tin động trời; tin giật gân.
惊人的成就。
thành tựu làm người ta phải kinh ngạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 惊人 Tìm thêm nội dung cho: 惊人
