Cao su chống va đập cửa

Từ: 愚懦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愚懦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愚懦 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúnuò] ngu muội nhu nhược。愚昧怯懦。
生性愚懦
tính cách ngu muội nhu nhược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚

ngu:ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懦

nhu:nhu nhược
nhuạ:nhầy nhụa
nhú:nhú lên
nhọ:nhọ mặt
nhụ:nhụ (nhu: nhát, hèn yếu)
nhụa:nhầy nhụa
愚懦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愚懦 Tìm thêm nội dung cho: 愚懦