Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 愚懦 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnuò] ngu muội nhu nhược。愚昧怯懦。
生性愚懦
tính cách ngu muội nhu nhược
生性愚懦
tính cách ngu muội nhu nhược
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚
| ngu | 愚: | ngu dốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懦
| nhu | 懦: | nhu nhược |
| nhuạ | 懦: | nhầy nhụa |
| nhú | 懦: | nhú lên |
| nhọ | 懦: | nhọ mặt |
| nhụ | 懦: | nhụ (nhu: nhát, hèn yếu) |
| nhụa | 懦: | nhầy nhụa |

Tìm hình ảnh cho: 愚懦 Tìm thêm nội dung cho: 愚懦
