Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感知 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnzhī] 1. nhận biết; sự nhận biết (sự vật khách quan thông qua giác quan phản ánh trực tiếp vào trí não của con người)。客观事物通过感觉器官在人脑中的直接反映。
2. cảm giác; cảm nhận。感觉。
已经感知腹中胎儿的蠕动。
đã cảm nhận được thai máy trong bụng.
2. cảm giác; cảm nhận。感觉。
已经感知腹中胎儿的蠕动。
đã cảm nhận được thai máy trong bụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 感知 Tìm thêm nội dung cho: 感知
