Cao su chống va đập cửa

Chữ 墍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墍, chiết tự chữ KÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墍:

墍 kí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 墍

Chiết tự chữ bao gồm chữ 旣 土 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

墍 cấu thành từ 2 chữ: 旣, 土
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+588D, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4, ji4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 墍


    § Cũng như
    .

    Nghĩa của 墍 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jì]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 14
    Hán Việt: KÝ
    1. sơn mái nhà。涂屋顶。

    2. nghỉ ngơi。休息。
    3. lấy; cầm。取。

    Chữ gần giống với 墍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

    Chữ gần giống 墍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 墍 Tự hình chữ 墍 Tự hình chữ 墍 Tự hình chữ 墍

    墍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 墍 Tìm thêm nội dung cho: 墍