Từ: 超绝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 超绝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 超 • 绝

Nghĩa của 超绝 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāojué] siêu việt; siêu tuyệt。超出寻常。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 超

siêu超:siêu việt
sêu超:sêu tết
sếu超: 
xiêu超: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt绝:cự tuyệt
超绝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 超绝 Tìm thêm nội dung cho: 超绝