Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打边鼓 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎbiāngǔ] đứng ngoài cổ vũ; đứng ngoài hò hét。敲边鼓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: 打边鼓 Tìm thêm nội dung cho: 打边鼓
