Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 匝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匝, chiết tự chữ TÁP, TẤP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匝:
匝
Pinyin: za1;
Việt bính: zaap3;
匝 táp
Nghĩa Trung Việt của từ 匝
(Danh) Lượng từ: vòng.◎Như: nhất táp 一匝 một vòng.
◇Pháp Hoa Kinh 法華經: Chu táp hữu viên lâm 周匝有園林 (Hóa thành dụ phẩm đệ thất 化城喻品第七) Chung quanh có vườn rừng.
(Động) Bao quanh, vây quanh.
◇Nguyên Kết 元結: Thanh cừ táp đình đường 清渠匝庭堂 (Chiêu đào 招陶) Ngòi nước trong bao quanh sân, nhà.
(Tính) Đầy, khắp cả.
◇Thẩm Thuyên Kì 沈佺期: Phổ thiên giai diệt diễm, Táp địa tận tàng yên 普天皆滅焰, 匝地盡藏煙 (Hàn thực 寒食) Khắp trời đều tắt mọi ánh lửa, Suốt cả mặt đất không còn khói ẩn giấu đâu nữa.
§ Ghi chú: Nguyên là chữ táp 帀.
táp, như "táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)" (vhn)
tấp, như "tấp nập" (gdhn)
Nghĩa của 匝 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (帀)
[zā]
Bộ: 匚 - Phương
Số nét: 5
Hán Việt: TÁP
1. vòng。周1.;圈。
绕树三匝。
quấn quanh cây ba vòng.
2. vây quanh。环绕。
清渠匝庭堂。
những con kênh xanh vây quanh toà nhà.
3. khắp; khắp cả; khắp nơi。遍;满。
匝地
khắp nơi; khắp mặt đất
Từ ghép:
匝地 ; 匝月
[zā]
Bộ: 匚 - Phương
Số nét: 5
Hán Việt: TÁP
1. vòng。周1.;圈。
绕树三匝。
quấn quanh cây ba vòng.
2. vây quanh。环绕。
清渠匝庭堂。
những con kênh xanh vây quanh toà nhà.
3. khắp; khắp cả; khắp nơi。遍;满。
匝地
khắp nơi; khắp mặt đất
Từ ghép:
匝地 ; 匝月
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝
| táp | 匝: | táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc) |
| tấp | 匝: | tấp nập |

Tìm hình ảnh cho: 匝 Tìm thêm nội dung cho: 匝
