Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 战战兢兢 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战战兢兢:
Nghĩa của 战战兢兢 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànzhànjīngjīng] 1. nơm nớp lo sợ; thấp thỏm。形容因害怕而微微发抖的样子。
2. thận trọng; dè dặt。形容小心谨慎的样子。
2. thận trọng; dè dặt。形容小心谨慎的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兢
| cánh | 兢: | |
| căng | 兢: | căng thẳng |
| cạnh | 兢: | cặp kè |
| ganh | 兢: | ganh đua; ganh tị |
| giằng | 兢: | giằng co; giằng xé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兢
| cánh | 兢: | |
| căng | 兢: | căng thẳng |
| cạnh | 兢: | cặp kè |
| ganh | 兢: | ganh đua; ganh tị |
| giằng | 兢: | giằng co; giằng xé |

Tìm hình ảnh cho: 战战兢兢 Tìm thêm nội dung cho: 战战兢兢
