Từ: 战栗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战栗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 战 • 栗

Nghĩa của 战栗 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànlì] run; phát run; run cầm cập。战抖。也作颤栗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến战:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗

lật栗:lật bật, lật đật; lật lọng
lặt栗:lượm lặt
lứt栗:gạo lứt
rật栗:rần rật
rứt栗: 
sật栗:sần sật
sựt栗:nhai sựt sựt
战栗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战栗 Tìm thêm nội dung cho: 战栗