Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 战火 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànhuǒ] chiến tranh; khói lửa chiến tranh; ngọn lửa chiến tranh。指战争(就其破坏作用和带来的祸害而言)。
战火纷飞
chiến tranh lan tràn
战火纷飞
chiến tranh lan tràn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 战火 Tìm thêm nội dung cho: 战火
