Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐqín] thích nói chuyện; thích trò chuyện。积极与人交谈、接触,遇不懂之事,勤于动嘴询问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 嘴勤 Tìm thêm nội dung cho: 嘴勤
