Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截获 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéhuò] chặn được; chắn; chặn bắt; chặn đứng; bắt được; tóm được。中途夺取到或捉到。
游击队截获了敌军的一列货车。
đội du kích đã chặn bắt được một đoàn xe lửa chở hàng của địch.
游击队截获了敌军的一列货车。
đội du kích đã chặn bắt được một đoàn xe lửa chở hàng của địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |

Tìm hình ảnh cho: 截获 Tìm thêm nội dung cho: 截获
