Chữ 䁧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁧:

䁧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁧

䁧

Chiết tự chữ 䁧

[]

U+4067, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: miao2;
Việt bính: miu4;

䁧

Nghĩa Trung Việt của từ 䁧


Chữ gần giống với 䁧:

䁢, 䁣, 䁤, 䁥, 䁦, 䁧, 䁨, 䁩, 䁪, 瞕, 瞖, 瞘, 瞚, 瞜, 瞞, 瞟, 瞠, 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 䁧

Tự hình:

Tự hình chữ 䁧 Tự hình chữ 䁧 Tự hình chữ 䁧 Tự hình chữ 䁧

䁧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁧 Tìm thêm nội dung cho: 䁧