Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 房山 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángshān] 1. tường hồi nhà; đốc nhà; vách tường。山墙。
2. tường nhà; tường。泛指房屋四周的墙。
前房山
tường phía trước
后房山
tường sau nhà
2. tường nhà; tường。泛指房屋四周的墙。
前房山
tường phía trước
后房山
tường sau nhà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 房山 Tìm thêm nội dung cho: 房山
