Chữ 𢷰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷰, chiết tự chữ KHIÊNG, KHÊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷰:

𢷰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷰

𢷰

Chiết tự chữ 𢷰

[]

U+022DF0, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷰

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷰



khênh, như "khênh kiệu" (vhn)
khiêng, như "khiêng vác" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢷰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 𢷰

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷰 Tự hình chữ 𢷰 Tự hình chữ 𢷰 Tự hình chữ 𢷰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷰

khiêng𢷰:khiêng vác
khênh𢷰:khênh kiệu
𢷰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷰 Tìm thêm nội dung cho: 𢷰