bạt hỗ
Ngang bướng, không chịu nghe ai, tự ý làm. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Trác tặc khi thiên phế chủ, nhân bất nhẫn ngôn; nhi công tứ kì bạt hỗ, như bất thính văn, khởi báo quốc hiệu trung chi thần tai?
卓賊欺天廢主, 人不忍言; 而公恣其跋扈, 如不聽聞, 豈報國效忠之臣哉 (Đệ tứ hồi) Tên giặc Trác lừa trời bỏ chúa, người ta không nỡ nói; thế mà ông cứ mặc kệ, như không nghe không thấy, sao gọi là người trung thần ái quốc?
Nghĩa của 跋扈 trong tiếng Trung hiện đại:
飞扬跋扈
hống hách; coi trời bằng vung
飞扬跋扈, 不可一世
không thể nghênh ngang hống hách được cả đời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跋
| bạt | 跋: | siêu quần bạt chúng (giỏi hơn người) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扈
| hộ | 扈: | hộ tống |

Tìm hình ảnh cho: 跋扈 Tìm thêm nội dung cho: 跋扈
