Từ: 跋扈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跋扈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạt hỗ
Ngang bướng, không chịu nghe ai, tự ý làm. ◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Trác tặc khi thiên phế chủ, nhân bất nhẫn ngôn; nhi công tứ kì bạt hỗ, như bất thính văn, khởi báo quốc hiệu trung chi thần tai?
主, 言; 扈, 聞, 哉 (Đệ tứ hồi) Tên giặc Trác lừa trời bỏ chúa, người ta không nỡ nói; thế mà ông cứ mặc kệ, như không nghe không thấy, sao gọi là người trung thần ái quốc?

Nghĩa của 跋扈 trong tiếng Trung hiện đại:

[báhù] ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách (hung bạo, không cần biết đến lý lẽ, chuyên chỉ những kẻ ngang ngược chuyên dùng bạo lực, dối trên nạt dưới). 凶暴,不讲道理,侧重指专横暴戾,欺上压下。
飞扬跋扈
hống hách; coi trời bằng vung
飞扬跋扈, 不可一世
không thể nghênh ngang hống hách được cả đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跋

bạt:siêu quần bạt chúng (giỏi hơn người)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扈

hộ:hộ tống
跋扈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跋扈 Tìm thêm nội dung cho: 跋扈