Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁朗 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòlǎng] rộng mở; rộng rãi。(心情)开朗。
他觉得天地是那么广阔,心里是那么豁朗。
anh ấy cảm thấy đất trời bao la biết mấy, trong lòng cũng rộng mở giống vậy.
他觉得天地是那么广阔,心里是那么豁朗。
anh ấy cảm thấy đất trời bao la biết mấy, trong lòng cũng rộng mở giống vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朗
| lãng | 朗: | lãng phí; lãng nhách |
| lăng | 朗: | lăng xăng |
| lảng | 朗: | bảng lảng |
| lẳng | 朗: | lẳng lơ |
| lặng | 朗: | lặng lẽ |
| lứng | 朗: | lứng cứng |
| lửng | 朗: | lửng thửng |
| lững | 朗: | lững thững |
| lựng | 朗: | lựng thựng (dáng đi) |
| rang | 朗: | Phan Rang (địa danh) |
| rạng | 朗: | rạng sáng |

Tìm hình ảnh cho: 豁朗 Tìm thêm nội dung cho: 豁朗
