Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 手无寸铁 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手无寸铁:
Nghĩa của 手无寸铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuwúcùntiě] Hán Việt: THỦ VÔ THỐN THIẾT
tay không tấc sắt; trong tay không có bất cứ khí giới nào。形容手里没有任何武器。
tay không tấc sắt; trong tay không có bất cứ khí giới nào。形容手里没有任何武器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 手无寸铁 Tìm thêm nội dung cho: 手无寸铁
