Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓限 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnxiàn] kéo dài thời gian; hoãn lại; hoãn thời gian; trì hoãn。延缓限期。
予以通融,缓限三天。
thông cảm gia hạn thêm ba ngày nữa.
予以通融,缓限三天。
thông cảm gia hạn thêm ba ngày nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 缓限 Tìm thêm nội dung cho: 缓限
