Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手边 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒubiān] trong tay; trong tầm tay。(手边儿)指伸手可以拿到的地方。
你要的那张画,不在手边,等找出来给你。
bức tranh mà anh
cầ̀n,
không có sẵn trong tay, đợi tìm thấy sẽ đýa cho anh.
你要的那张画,不在手边,等找出来给你。
bức tranh mà anh
cầ̀n,
không có sẵn trong tay, đợi tìm thấy sẽ đýa cho anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 手边 Tìm thêm nội dung cho: 手边
