Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扎耳朵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāěr·duo] chói tai; chói tai。(声音或话)听着令人不舒服;刺耳。
电锯的声音真扎耳朵。
âm thanh của cưa điện thật chói tai.
这些泄气的话,我一听就扎耳朵。
những câu nói tiêu cực này, tôi nghe rất chói tai.
电锯的声音真扎耳朵。
âm thanh của cưa điện thật chói tai.
这些泄气的话,我一听就扎耳朵。
những câu nói tiêu cực này, tôi nghe rất chói tai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朵
| tạp | 朵: | tạp phẩm |
| đoá | 朵: | đoá hoa |

Tìm hình ảnh cho: 扎耳朵 Tìm thêm nội dung cho: 扎耳朵
