Cao su chống va đập cửa

Từ: 催吐剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 催吐剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 催吐剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuītùjì] thuốc gây nôn; thuốc mửa; chất làm nôn mửa。可以引起呕吐的药品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 催

thoi: 
thui:đen thui, thui đốt
thòi:thiệt thòi
thôi:thôi rồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
催吐剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 催吐剂 Tìm thêm nội dung cho: 催吐剂