Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不名一錢 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不名一錢:
bất danh nhất tiền
Không có một đồng tiền dính túi, ý nói nghèo lắm. ★Tương phản:
phú khả địch quốc
富可敵國,
yêu triền vạn quán
腰纏萬貫.
Nghĩa của 不名一钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùmíngyīqián] nghèo rớt mồng tơi; không một xu dính túi。形容极其贫穷,一个钱也没有。名:占有。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 錢
| tiền | 錢: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 不名一錢 Tìm thêm nội dung cho: 不名一錢
