Chữ 㞩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞩:

㞩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞩

㞩

Chiết tự chữ 㞩

[]

U+37A9, tổng 6 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan2;
Việt bính: laam4;

㞩

Nghĩa Trung Việt của từ 㞩


Chữ gần giống với 㞩:

㞨, 㞩, 㞪, 㞫, 㞬, 㞭, 㞮, 㞯, 屹, 屺, 屻, 屼, 屿, 岀, 岁, 岂, 𡵆, 𡵉,

Chữ gần giống 㞩

Tự hình:

Tự hình chữ 㞩 Tự hình chữ 㞩 Tự hình chữ 㞩 Tự hình chữ 㞩

㞩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞩 Tìm thêm nội dung cho: 㞩