Chữ 㺍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺍:

㺍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺍

㺍

Chiết tự chữ 㺍

[]

U+3E8D, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 獱;
Pinyin: pin2;
Việt bính: ban1 pun4;

㺍

Nghĩa Trung Việt của từ 㺍


Chữ gần giống với 㺍:

㺇, 㺈, 㺉, 㺊, 㺋, 㺌, 㺍, 猺, 猻, 猿, 獅, 獉, 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Dị thể chữ 㺍

獱,

Chữ gần giống 㺍

Tự hình:

Tự hình chữ 㺍 Tự hình chữ 㺍 Tự hình chữ 㺍 Tự hình chữ 㺍

㺍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺍 Tìm thêm nội dung cho: 㺍