Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抉择 trong tiếng Trung hiện đại:
[juézé] 书
lựa chọn; chọn lựa。挑选;选择。
lựa chọn; chọn lựa。挑选;选择。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抉
| khoét | 抉: | khoét một lỗ, đục khoét |
| quyết | 抉: | quyết trạch (lựa riêng) |
| quét | 抉: | quét sạch |
| quạt | 抉: | cái quạt |
| quẹt | 抉: | quẹt qua quẹt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 择
| trạch | 择: | trạch (chọn lựa) |

Tìm hình ảnh cho: 抉择 Tìm thêm nội dung cho: 抉择
