Từ: 抑郁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抑郁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抑 • 郁

Nghĩa của 抑郁 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìyù] hậm hực; uất ức。心有愤恨,不能诉说而烦闷。
心情抑郁
phiền muộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抑

ức抑:ấm ức, ức chế
ực抑:ậm ực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郁

hóc郁:hiểm hóc
uất郁:uất huyết, uất ức
抑郁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抑郁 Tìm thêm nội dung cho: 抑郁