Chữ 䃓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃓:

䃓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃓

䃓

Chiết tự chữ 䃓

[]

U+40D3, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gou4;
Việt bính: gaau3 kaau4 ngaau1;

䃓

Nghĩa Trung Việt của từ 䃓


Chữ gần giống với 䃓:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 䃓

Tự hình:

Tự hình chữ 䃓 Tự hình chữ 䃓 Tự hình chữ 䃓 Tự hình chữ 䃓

䃓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃓 Tìm thêm nội dung cho: 䃓