Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抓手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抓手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抓手 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuāshǒu]
bắt tay。拉手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓

co:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
trảo:trảo (nắm lấy; bắt giữ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
抓手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抓手 Tìm thêm nội dung cho: 抓手