Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟雾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānwù] sương mù; mây mù。泛指烟、雾、云、气等。
烟雾弥漫
sương mù dày đặc
烟雾腾腾
mây mù cuồn cuộn
烟雾弥漫
sương mù dày đặc
烟雾腾腾
mây mù cuồn cuộn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾
| vụ | 雾: | vụ (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 烟雾 Tìm thêm nội dung cho: 烟雾
